10 nghìn Peso Uruguay sang Bảng Guernsey

Đổi tiền UYU sang GGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 0,01712 GGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang GGP

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Bảng Guernsey

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang GGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Bảng Guernsey
1 UYU 0,01712 GGP
5 UYU 0,08558 GGP
10 UYU 0,17116 GGP
20 UYU 0,34231 GGP
50 UYU 0,85577 GGP
100 UYU 1,71155 GGP
250 UYU 4,27887 GGP
500 UYU 8,55775 GGP
1000 UYU 17,11550 GGP
2000 UYU 34,23100 GGP
5000 UYU 85,57750 GGP
10000 UYU 171,15500 GGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Peso Uruguay
1 GGP 58,42640 UYU
5 GGP 292,13200 UYU
10 GGP 584,26400 UYU
20 GGP 1168,52800 UYU
50 GGP 2921,32000 UYU
100 GGP 5842,64000 UYU
250 GGP 14606,60000 UYU
500 GGP 29213,20000 UYU
1000 GGP 58426,40000 UYU
2000 GGP 116852,80000 UYU
5000 GGP 292132,00000 UYU
10000 GGP 584264,00000 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85050 1,12510 84,87140 1,42398 1,58242 1,04130 23,69030
Bảng Anh 1,17578 1 1,32285 99,78850 1,67427 1,86055 1,22434 27,85420
Đô-la Mỹ 0,88885 0,75594 1 75,43450 1,26565 1,40647 0,92545 21,05620
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01864 0,01227 0,27913

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.