1 nghìn Hryvnia Ukraina sang Peso Mexico

Đổi tiền UAH sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UAH = 0,71503 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UAH sang MXN

Cách để chuyển từ Hryvnia Ukraina sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UAH trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UAH sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Peso Mexico
1 UAH 0,71503 MXN
5 UAH 3,57514 MXN
10 UAH 7,15028 MXN
20 UAH 14,30056 MXN
50 UAH 35,75140 MXN
100 UAH 71,50280 MXN
250 UAH 178,75700 MXN
500 UAH 357,51400 MXN
1000 UAH 715,02800 MXN
2000 UAH 1430,05600 MXN
5000 UAH 3575,14000 MXN
10000 UAH 7150,28000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Hryvnia Ukraina
1 MXN 1,39855 UAH
5 MXN 6,99275 UAH
10 MXN 13,98550 UAH
20 MXN 27,97100 UAH
50 MXN 69,92750 UAH
100 MXN 139,85500 UAH
250 MXN 349,63750 UAH
500 MXN 699,27500 UAH
1000 MXN 1398,55000 UAH
2000 MXN 2797,10000 UAH
5000 MXN 6992,75000 UAH
10000 MXN 13985,50000 UAH

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83455 1,12785 84,47880 1,41737 1,57257 1,03800 23,21150
Bảng Anh 1,19825 1 1,35135 101,21900 1,69824 1,88420 1,24378 27,81120
Đô-la Mỹ 0,88665 0,74000 1 74,90250 1,25670 1,39431 0,92035 20,58030
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01678 0,01861 0,01229 0,27476

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.