500 Peso Mexico sang Hryvnia Ukraina

Đổi tiền MXN sang UAH theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 1,38823 UAH

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang UAH

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Hryvnia Ukraina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UAH trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang UAH hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Hryvnia Ukraina
1 MXN 1,38823 UAH
5 MXN 6,94115 UAH
10 MXN 13,88230 UAH
20 MXN 27,76460 UAH
50 MXN 69,41150 UAH
100 MXN 138,82300 UAH
250 MXN 347,05750 UAH
500 MXN 694,11500 UAH
1000 MXN 1388,23000 UAH
2000 MXN 2776,46000 UAH
5000 MXN 6941,15000 UAH
10000 MXN 13882,30000 UAH
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Peso Mexico
1 UAH 0,72034 MXN
5 UAH 3,60170 MXN
10 UAH 7,20341 MXN
20 UAH 14,40682 MXN
50 UAH 36,01705 MXN
100 UAH 72,03410 MXN
250 UAH 180,08525 MXN
500 UAH 360,17050 MXN
1000 UAH 720,34100 MXN
2000 UAH 1440,68200 MXN
5000 UAH 3601,70500 MXN
10000 UAH 7203,41000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83620 1,12830 84,34040 1,42611 1,58103 1,03745 23,33440
Bảng Anh 1,19589 1 1,34930 100,86000 1,70545 1,89070 1,24067 27,90490
Đô-la Mỹ 0,88625 0,74113 1 74,75000 1,26395 1,40125 0,91945 20,68100
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01338 1 0,01691 0,01875 0,01230 0,27667

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.