10 nghìn Peso Mexico sang Hryvnia Ukraina

Đổi tiền MXN sang UAH theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 1,39040 UAH

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang UAH

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Hryvnia Ukraina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UAH trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang UAH hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Hryvnia Ukraina
1 MXN 1,39040 UAH
5 MXN 6,95200 UAH
10 MXN 13,90400 UAH
20 MXN 27,80800 UAH
50 MXN 69,52000 UAH
100 MXN 139,04000 UAH
250 MXN 347,60000 UAH
500 MXN 695,20000 UAH
1000 MXN 1390,40000 UAH
2000 MXN 2780,80000 UAH
5000 MXN 6952,00000 UAH
10000 MXN 13904,00000 UAH
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Peso Mexico
1 UAH 0,71922 MXN
5 UAH 3,59608 MXN
10 UAH 7,19215 MXN
20 UAH 14,38430 MXN
50 UAH 35,96075 MXN
100 UAH 71,92150 MXN
250 UAH 179,80375 MXN
500 UAH 359,60750 MXN
1000 UAH 719,21500 MXN
2000 UAH 1438,43000 MXN
5000 UAH 3596,07500 MXN
10000 UAH 7192,15000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83925 1,13080 84,49170 1,42984 1,58453 1,03600 23,32770
Bảng Anh 1,19154 1 1,34735 100,67200 1,70366 1,88797 1,23444 27,79500
Đô-la Mỹ 0,88435 0,74220 1 74,71850 1,26445 1,40125 0,91620 20,62940
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00993 0,01338 1 0,01692 0,01875 0,01226 0,27609

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.