2000 Peso Mexico sang Hryvnia Ukraina

Đổi tiền MXN sang UAH theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 1,39227 UAH

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang UAH

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Hryvnia Ukraina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UAH trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang UAH hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Hryvnia Ukraina
1 MXN 1,39227 UAH
5 MXN 6,96135 UAH
10 MXN 13,92270 UAH
20 MXN 27,84540 UAH
50 MXN 69,61350 UAH
100 MXN 139,22700 UAH
250 MXN 348,06750 UAH
500 MXN 696,13500 UAH
1000 MXN 1392,27000 UAH
2000 MXN 2784,54000 UAH
5000 MXN 6961,35000 UAH
10000 MXN 13922,70000 UAH
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Peso Mexico
1 UAH 0,71825 MXN
5 UAH 3,59126 MXN
10 UAH 7,18253 MXN
20 UAH 14,36506 MXN
50 UAH 35,91265 MXN
100 UAH 71,82530 MXN
250 UAH 179,56325 MXN
500 UAH 359,12650 MXN
1000 UAH 718,25300 MXN
2000 UAH 1436,50600 MXN
5000 UAH 3591,26500 MXN
10000 UAH 7182,53000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,11355 83,76400 1,41582 1,57928 1,03905 23,10260
Bảng Anh 1,20077 1 1,33710 100,58000 1,70006 1,89633 1,24766 27,74050
Đô-la Mỹ 0,89805 0,74789 1 75,22250 1,27145 1,41824 0,93320 20,74680
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01329 1 0,01690 0,01885 0,01241 0,27581

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.