100 Hryvnia Ukraina sang Peso Mexico

Đổi tiền UAH sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UAH = 0,71892 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UAH sang MXN

Cách để chuyển từ Hryvnia Ukraina sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UAH trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UAH sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Hryvnia Ukraina / Peso Mexico
1 UAH 0,71892 MXN
5 UAH 3,59458 MXN
10 UAH 7,18916 MXN
20 UAH 14,37832 MXN
50 UAH 35,94580 MXN
100 UAH 71,89160 MXN
250 UAH 179,72900 MXN
500 UAH 359,45800 MXN
1000 UAH 718,91600 MXN
2000 UAH 1437,83200 MXN
5000 UAH 3594,58000 MXN
10000 UAH 7189,16000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Hryvnia Ukraina
1 MXN 1,39098 UAH
5 MXN 6,95490 UAH
10 MXN 13,90980 UAH
20 MXN 27,81960 UAH
50 MXN 69,54900 UAH
100 MXN 139,09800 UAH
250 MXN 347,74500 UAH
500 MXN 695,49000 UAH
1000 MXN 1390,98000 UAH
2000 MXN 2781,96000 UAH
5000 MXN 6954,90000 UAH
10000 MXN 13909,80000 UAH

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83515 1,12420 84,20540 1,42397 1,57949 1,03845 23,32490
Bảng Anh 1,19739 1 1,34615 100,83000 1,70510 1,89132 1,24343 27,92990
Đô-la Mỹ 0,88955 0,74286 1 74,90250 1,26665 1,40499 0,92375 20,74800
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01691 0,01876 0,01233 0,27700

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.