1 Krona Thụy Điển sang Dinar Tunisia

Đổi tiền SEK sang TND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SEK = 0,31897 TND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SEK sang TND

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Dinar Tunisia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang TND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Dinar Tunisia
1 SEK 0,31897 TND
5 SEK 1,59484 TND
10 SEK 3,18968 TND
20 SEK 6,37936 TND
50 SEK 15,94840 TND
100 SEK 31,89680 TND
250 SEK 79,74200 TND
500 SEK 159,48400 TND
1000 SEK 318,96800 TND
2000 SEK 637,93600 TND
5000 SEK 1594,84000 TND
10000 SEK 3189,68000 TND
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Krona Thụy Điển
1 TND 3,13511 SEK
5 TND 15,67555 SEK
10 TND 31,35110 SEK
20 TND 62,70220 SEK
50 TND 156,75550 SEK
100 TND 313,51100 SEK
250 TND 783,77750 SEK
500 TND 1567,55500 SEK
1000 TND 3135,11000 SEK
2000 TND 6270,22000 SEK
5000 TND 15675,55000 SEK
10000 TND 31351,10000 SEK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85265 1,13150 84,97570 1,44917 1,59075 1,04035 24,23450
Bảng Anh 1,17281 1 1,32685 99,64640 1,69936 1,86539 1,22014 28,41850
Đô-la Mỹ 0,88385 0,75367 1 75,10000 1,28075 1,40588 0,91950 21,41800
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01332 1 0,01705 0,01872 0,01224 0,28519

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.