10 Dinar Tunisia sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền TND sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TND = 3,18959 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TND sang SEK

Cách để chuyển từ Dinar Tunisia sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TND sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Krona Thụy Điển
1 TND 3,18959 SEK
5 TND 15,94795 SEK
10 TND 31,89590 SEK
20 TND 63,79180 SEK
50 TND 159,47950 SEK
100 TND 318,95900 SEK
250 TND 797,39750 SEK
500 TND 1594,79500 SEK
1000 TND 3189,59000 SEK
2000 TND 6379,18000 SEK
5000 TND 15947,95000 SEK
10000 TND 31895,90000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Dinar Tunisia
1 SEK 0,31352 TND
5 SEK 1,56759 TND
10 SEK 3,13519 TND
20 SEK 6,27038 TND
50 SEK 15,67595 TND
100 SEK 31,35190 TND
250 SEK 78,37975 TND
500 SEK 156,75950 TND
1000 SEK 313,51900 TND
2000 SEK 627,03800 TND
5000 SEK 1567,59500 TND
10000 SEK 3135,19000 TND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83960 1,13250 84,53550 1,43069 1,58425 1,03520 23,30120
Bảng Anh 1,19104 1 1,34885 100,68500 1,70400 1,88690 1,23297 27,75260
Đô-la Mỹ 0,88300 0,74137 1 74,64500 1,26330 1,39889 0,91410 20,57500
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01340 1 0,01692 0,01874 0,01225 0,27564

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.