20 Dinar Tunisia sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền TND sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TND = 3,14153 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TND sang SEK

Cách để chuyển từ Dinar Tunisia sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TND sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Krona Thụy Điển
1 TND 3,14153 SEK
5 TND 15,70765 SEK
10 TND 31,41530 SEK
20 TND 62,83060 SEK
50 TND 157,07650 SEK
100 TND 314,15300 SEK
250 TND 785,38250 SEK
500 TND 1570,76500 SEK
1000 TND 3141,53000 SEK
2000 TND 6283,06000 SEK
5000 TND 15707,65000 SEK
10000 TND 31415,30000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Dinar Tunisia
1 SEK 0,31832 TND
5 SEK 1,59158 TND
10 SEK 3,18316 TND
20 SEK 6,36632 TND
50 SEK 15,91580 TND
100 SEK 31,83160 TND
250 SEK 79,57900 TND
500 SEK 159,15800 TND
1000 SEK 318,31600 TND
2000 SEK 636,63200 TND
5000 SEK 1591,58000 TND
10000 SEK 3183,16000 TND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83490 1,14255 84,91320 1,43087 1,58325 1,04405 23,20120
Bảng Anh 1,19775 1 1,36850 101,70600 1,71384 1,89635 1,25051 27,78940
Đô-la Mỹ 0,87525 0,73073 1 74,31900 1,25235 1,38571 0,91375 20,30650
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00983 0,01346 1 0,01685 0,01865 0,01230 0,27323

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.