50 Dinar Tunisia sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền TND sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TND = 3,14068 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TND sang SEK

Cách để chuyển từ Dinar Tunisia sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TND sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Krona Thụy Điển
1 TND 3,14068 SEK
5 TND 15,70340 SEK
10 TND 31,40680 SEK
20 TND 62,81360 SEK
50 TND 157,03400 SEK
100 TND 314,06800 SEK
250 TND 785,17000 SEK
500 TND 1570,34000 SEK
1000 TND 3140,68000 SEK
2000 TND 6281,36000 SEK
5000 TND 15703,40000 SEK
10000 TND 31406,80000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Dinar Tunisia
1 SEK 0,31840 TND
5 SEK 1,59201 TND
10 SEK 3,18402 TND
20 SEK 6,36804 TND
50 SEK 15,92010 TND
100 SEK 31,84020 TND
250 SEK 79,60050 TND
500 SEK 159,20100 TND
1000 SEK 318,40200 TND
2000 SEK 636,80400 TND
5000 SEK 1592,01000 TND
10000 SEK 3184,02000 TND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83515 1,14255 84,86860 1,43190 1,58445 1,04440 23,21180
Bảng Anh 1,19739 1 1,36815 101,62600 1,71463 1,89731 1,25055 27,79510
Đô-la Mỹ 0,87525 0,73091 1 74,28000 1,25325 1,38677 0,91405 20,31580
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01346 1 0,01687 0,01867 0,01231 0,27350

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.