250 Dinar Tunisia sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền TND sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TND = 3,19008 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TND sang SEK

Cách để chuyển từ Dinar Tunisia sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TND sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Krona Thụy Điển
1 TND 3,19008 SEK
5 TND 15,95040 SEK
10 TND 31,90080 SEK
20 TND 63,80160 SEK
50 TND 159,50400 SEK
100 TND 319,00800 SEK
250 TND 797,52000 SEK
500 TND 1595,04000 SEK
1000 TND 3190,08000 SEK
2000 TND 6380,16000 SEK
5000 TND 15950,40000 SEK
10000 TND 31900,80000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Dinar Tunisia
1 SEK 0,31347 TND
5 SEK 1,56736 TND
10 SEK 3,13472 TND
20 SEK 6,26944 TND
50 SEK 15,67360 TND
100 SEK 31,34720 TND
250 SEK 78,36800 TND
500 SEK 156,73600 TND
1000 SEK 313,47200 TND
2000 SEK 626,94400 TND
5000 SEK 1567,36000 TND
10000 SEK 3134,72000 TND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.