Peso Mexico sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền MXN sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03553 SHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SHP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Saint Helena

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Saint Helena
1 MXN 0,03553 SHP
5 MXN 0,17765 SHP
10 MXN 0,35530 SHP
20 MXN 0,71061 SHP
50 MXN 1,77652 SHP
100 MXN 3,55304 SHP
250 MXN 8,88260 SHP
500 MXN 17,76520 SHP
1000 MXN 35,53040 SHP
2000 MXN 71,06080 SHP
5000 MXN 177,65200 SHP
10000 MXN 355,30400 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Peso Mexico
1 SHP 28,14490 MXN
5 SHP 140,72450 MXN
10 SHP 281,44900 MXN
20 SHP 562,89800 MXN
50 SHP 1407,24500 MXN
100 SHP 2814,49000 MXN
250 SHP 7036,22500 MXN
500 SHP 14072,45000 MXN
1000 SHP 28144,90000 MXN
2000 SHP 56289,80000 MXN
5000 SHP 140724,50000 MXN
10000 SHP 281449,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85300 1,12865 84,91960 1,44761 1,60845 1,03915 23,95970
Bảng Anh 1,17233 1 1,32330 99,56510 1,69726 1,88585 1,21823 28,09180
Đô-la Mỹ 0,88605 0,75569 1 75,24000 1,28260 1,42511 0,92065 21,22860
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01004 0,01329 1 0,01705 0,01894 0,01224 0,28214

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.