1 nghìn Bảng Saint Helena sang Peso Mexico

Đổi tiền SHP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SHP = 27,74520 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SHP sang MXN

Cách để chuyển từ Bảng Saint Helena sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SHP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Peso Mexico
1 SHP 27,74520 MXN
5 SHP 138,72600 MXN
10 SHP 277,45200 MXN
20 SHP 554,90400 MXN
50 SHP 1387,26000 MXN
100 SHP 2774,52000 MXN
250 SHP 6936,30000 MXN
500 SHP 13872,60000 MXN
1000 SHP 27745,20000 MXN
2000 SHP 55490,40000 MXN
5000 SHP 138726,00000 MXN
10000 SHP 277452,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Saint Helena
1 MXN 0,03604 SHP
5 MXN 0,18021 SHP
10 MXN 0,36042 SHP
20 MXN 0,72084 SHP
50 MXN 1,80211 SHP
100 MXN 3,60422 SHP
250 MXN 9,01055 SHP
500 MXN 18,02110 SHP
1000 MXN 36,04220 SHP
2000 MXN 72,08440 SHP
5000 MXN 180,21100 SHP
10000 MXN 360,42200 SHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83945 1,13245 84,55320 1,43006 1,58584 1,03505 23,31130
Bảng Anh 1,19126 1 1,34895 100,71800 1,70345 1,88902 1,23301 27,76790
Đô-la Mỹ 0,88305 0,74132 1 74,66400 1,26280 1,40036 0,91395 20,58480
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01339 1 0,01691 0,01876 0,01224 0,27570

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.