1 nghìn Peso Mexico sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền MXN sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03589 SHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SHP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Saint Helena

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Saint Helena
1 MXN 0,03589 SHP
5 MXN 0,17943 SHP
10 MXN 0,35887 SHP
20 MXN 0,71773 SHP
50 MXN 1,79433 SHP
100 MXN 3,58866 SHP
250 MXN 8,97165 SHP
500 MXN 17,94330 SHP
1000 MXN 35,88660 SHP
2000 MXN 71,77320 SHP
5000 MXN 179,43300 SHP
10000 MXN 358,86600 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Peso Mexico
1 SHP 27,86560 MXN
5 SHP 139,32800 MXN
10 SHP 278,65600 MXN
20 SHP 557,31200 MXN
50 SHP 1393,28000 MXN
100 SHP 2786,56000 MXN
250 SHP 6966,40000 MXN
500 SHP 13932,80000 MXN
1000 SHP 27865,60000 MXN
2000 SHP 55731,20000 MXN
5000 SHP 139328,00000 MXN
10000 SHP 278656,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,11315 83,44450 1,42216 1,58976 1,03630 23,17410
Bảng Anh 1,20120 1 1,33705 100,22900 1,70822 1,90953 1,24480 27,83540
Đô-la Mỹ 0,89835 0,74791 1 74,96250 1,27760 1,42816 0,93100 20,81850
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00998 0,01334 1 0,01704 0,01905 0,01242 0,27772

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.