2000 Peso Mexico sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền MXN sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03605 SHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SHP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Saint Helena

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Saint Helena
1 MXN 0,03605 SHP
5 MXN 0,18025 SHP
10 MXN 0,36049 SHP
20 MXN 0,72099 SHP
50 MXN 1,80246 SHP
100 MXN 3,60493 SHP
250 MXN 9,01233 SHP
500 MXN 18,02465 SHP
1000 MXN 36,04930 SHP
2000 MXN 72,09860 SHP
5000 MXN 180,24650 SHP
10000 MXN 360,49300 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Peso Mexico
1 SHP 27,73980 MXN
5 SHP 138,69900 MXN
10 SHP 277,39800 MXN
20 SHP 554,79600 MXN
50 SHP 1386,99000 MXN
100 SHP 2773,98000 MXN
250 SHP 6934,95000 MXN
500 SHP 13869,90000 MXN
1000 SHP 27739,80000 MXN
2000 SHP 55479,60000 MXN
5000 SHP 138699,00000 MXN
10000 SHP 277398,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,13320 84,54810 1,41656 1,57597 1,03795 23,12400
Bảng Anh 1,20091 1 1,36090 101,53700 1,70119 1,89264 1,24649 27,77040
Đô-la Mỹ 0,88245 0,73481 1 74,61000 1,25005 1,39072 0,91595 20,40590
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01675 0,01864 0,01228 0,27350

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.