250 Bảng Saint Helena sang Peso Mexico

Đổi tiền SHP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SHP = 27,76050 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SHP sang MXN

Cách để chuyển từ Bảng Saint Helena sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SHP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Peso Mexico
1 SHP 27,76050 MXN
5 SHP 138,80250 MXN
10 SHP 277,60500 MXN
20 SHP 555,21000 MXN
50 SHP 1388,02500 MXN
100 SHP 2776,05000 MXN
250 SHP 6940,12500 MXN
500 SHP 13880,25000 MXN
1000 SHP 27760,50000 MXN
2000 SHP 55521,00000 MXN
5000 SHP 138802,50000 MXN
10000 SHP 277605,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Saint Helena
1 MXN 0,03602 SHP
5 MXN 0,18011 SHP
10 MXN 0,36022 SHP
20 MXN 0,72045 SHP
50 MXN 1,80112 SHP
100 MXN 3,60224 SHP
250 MXN 9,00560 SHP
500 MXN 18,01120 SHP
1000 MXN 36,02240 SHP
2000 MXN 72,04480 SHP
5000 MXN 180,11200 SHP
10000 MXN 360,22400 SHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,11375 83,78350 1,41519 1,57889 1,03880 23,09920
Bảng Anh 1,20070 1 1,33735 100,60400 1,69930 1,89587 1,24728 27,73660
Đô-la Mỹ 0,89785 0,74775 1 75,22650 1,27065 1,41764 0,93290 20,74000
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01329 1 0,01689 0,01884 0,01240 0,27570

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.