100 Peso Mexico sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền MXN sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03583 SHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SHP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Saint Helena

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Saint Helena
1 MXN 0,03583 SHP
5 MXN 0,17915 SHP
10 MXN 0,35830 SHP
20 MXN 0,71661 SHP
50 MXN 1,79153 SHP
100 MXN 3,58305 SHP
250 MXN 8,95763 SHP
500 MXN 17,91525 SHP
1000 MXN 35,83050 SHP
2000 MXN 71,66100 SHP
5000 MXN 179,15250 SHP
10000 MXN 358,30500 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Peso Mexico
1 SHP 27,90920 MXN
5 SHP 139,54600 MXN
10 SHP 279,09200 MXN
20 SHP 558,18400 MXN
50 SHP 1395,46000 MXN
100 SHP 2790,92000 MXN
250 SHP 6977,30000 MXN
500 SHP 13954,60000 MXN
1000 SHP 27909,20000 MXN
2000 SHP 55818,40000 MXN
5000 SHP 139546,00000 MXN
10000 SHP 279092,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,13520 84,44810 1,41838 1,57132 1,03950 23,23450
Bảng Anh 1,20034 1 1,36260 101,36400 1,70250 1,88608 1,24775 27,88870
Đô-la Mỹ 0,88090 0,73389 1 74,39050 1,24945 1,38418 0,91570 20,46730
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01344 1 0,01680 0,01861 0,01231 0,27513

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.