10 nghìn Peso Mexico sang Bảng Saint Helena

Đổi tiền MXN sang SHP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03595 SHP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang SHP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Saint Helena

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SHP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang SHP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Saint Helena
1 MXN 0,03595 SHP
5 MXN 0,17977 SHP
10 MXN 0,35953 SHP
20 MXN 0,71907 SHP
50 MXN 1,79767 SHP
100 MXN 3,59534 SHP
250 MXN 8,98835 SHP
500 MXN 17,97670 SHP
1000 MXN 35,95340 SHP
2000 MXN 71,90680 SHP
5000 MXN 179,76700 SHP
10000 MXN 359,53400 SHP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Peso Mexico
1 SHP 27,81380 MXN
5 SHP 139,06900 MXN
10 SHP 278,13800 MXN
20 SHP 556,27600 MXN
50 SHP 1390,69000 MXN
100 SHP 2781,38000 MXN
250 SHP 6953,45000 MXN
500 SHP 13906,90000 MXN
1000 SHP 27813,80000 MXN
2000 SHP 55627,60000 MXN
5000 SHP 139069,00000 MXN
10000 SHP 278138,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83445 1,14150 84,64910 1,43292 1,58322 1,04325 23,17820
Bảng Anh 1,19839 1 1,36795 101,44200 1,71719 1,89730 1,25022 27,77620
Đô-la Mỹ 0,87605 0,73102 1 74,15600 1,25530 1,38696 0,91395 20,30500
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01232 0,27381

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.