2000 Bảng Saint Helena sang Peso Mexico

Đổi tiền SHP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SHP = 28,02960 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SHP sang MXN

Cách để chuyển từ Bảng Saint Helena sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SHP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Peso Mexico
1 SHP 28,02960 MXN
5 SHP 140,14800 MXN
10 SHP 280,29600 MXN
20 SHP 560,59200 MXN
50 SHP 1401,48000 MXN
100 SHP 2802,96000 MXN
250 SHP 7007,40000 MXN
500 SHP 14014,80000 MXN
1000 SHP 28029,60000 MXN
2000 SHP 56059,20000 MXN
5000 SHP 140148,00000 MXN
10000 SHP 280296,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Saint Helena
1 MXN 0,03568 SHP
5 MXN 0,17838 SHP
10 MXN 0,35677 SHP
20 MXN 0,71353 SHP
50 MXN 1,78383 SHP
100 MXN 3,56766 SHP
250 MXN 8,91915 SHP
500 MXN 17,83830 SHP
1000 MXN 35,67660 SHP
2000 MXN 71,35320 SHP
5000 MXN 178,38300 SHP
10000 MXN 356,76600 SHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83190 1,13110 84,23060 1,41438 1,56781 1,03725 23,22830
Bảng Anh 1,20207 1 1,35960 101,24700 1,70011 1,88454 1,24684 27,92070
Đô-la Mỹ 0,88410 0,73551 1 74,46790 1,25045 1,38610 0,91705 20,53600
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01679 0,01861 0,01231 0,27577

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.