10 Bảng Saint Helena sang Peso Mexico

Đổi tiền SHP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SHP = 27,82840 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SHP sang MXN

Cách để chuyển từ Bảng Saint Helena sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SHP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SHP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Saint Helena / Peso Mexico
1 SHP 27,82840 MXN
5 SHP 139,14200 MXN
10 SHP 278,28400 MXN
20 SHP 556,56800 MXN
50 SHP 1391,42000 MXN
100 SHP 2782,84000 MXN
250 SHP 6957,10000 MXN
500 SHP 13914,20000 MXN
1000 SHP 27828,40000 MXN
2000 SHP 55656,80000 MXN
5000 SHP 139142,00000 MXN
10000 SHP 278284,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Saint Helena
1 MXN 0,03593 SHP
5 MXN 0,17967 SHP
10 MXN 0,35935 SHP
20 MXN 0,71869 SHP
50 MXN 1,79673 SHP
100 MXN 3,59345 SHP
250 MXN 8,98362 SHP
500 MXN 17,96725 SHP
1000 MXN 35,93450 SHP
2000 MXN 71,86900 SHP
5000 MXN 179,67250 SHP
10000 MXN 359,34500 SHP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83505 1,14255 84,87720 1,43110 1,58336 1,04350 23,21170
Bảng Anh 1,19753 1 1,36820 101,64000 1,71374 1,89606 1,24963 27,79590
Đô-la Mỹ 0,87525 0,73089 1 74,28750 1,25255 1,38581 0,91320 20,31570
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01346 1 0,01686 0,01865 0,01229 0,27347

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.