5000 Peso Mexico sang Kyat Myanmar

Đổi tiền MXN sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 87,42300 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MMK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kyat Myanmar
1 MXN 87,42300 MMK
5 MXN 437,11500 MMK
10 MXN 874,23000 MMK
20 MXN 1748,46000 MMK
50 MXN 4371,15000 MMK
100 MXN 8742,30000 MMK
250 MXN 21855,75000 MMK
500 MXN 43711,50000 MMK
1000 MXN 87423,00000 MMK
2000 MXN 174846,00000 MMK
5000 MXN 437115,00000 MMK
10000 MXN 874230,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Peso Mexico
1 MMK 0,01144 MXN
5 MMK 0,05719 MXN
10 MMK 0,11439 MXN
20 MMK 0,22877 MXN
50 MMK 0,57193 MXN
100 MMK 1,14386 MXN
250 MMK 2,85965 MXN
500 MMK 5,71930 MXN
1000 MMK 11,43860 MXN
2000 MMK 22,87720 MXN
5000 MMK 57,19300 MXN
10000 MMK 114,38600 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83155 1,13385 84,39930 1,41431 1,57195 1,03875 23,06010
Bảng Anh 1,20257 1 1,36355 101,49700 1,70082 1,89041 1,24917 27,73170
Đô-la Mỹ 0,88195 0,73338 1 74,43600 1,24735 1,38639 0,91615 20,33790
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01343 1 0,01676 0,01863 0,01231 0,27323

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.