5000 Peso Mexico sang Kyat Myanmar

Đổi tiền MXN sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

5,000 mxn
572,990 mmk

1.00000 MXN = 114.59800 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MMK

Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn?

Hãy đặt thông báo ngay bây giờ, và chúng tôi sẽ báo cho bạn khi có tỷ giá tốt hơn. Và với tóm tắt hàng ngày của chúng tôi, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ các tin tức mới nhất.

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Kyat Myanmar

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn các loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise
plane
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kyat Myanmar
1 MXN114.59800 MMK
5 MXN572.99000 MMK
10 MXN1145.98000 MMK
20 MXN2291.96000 MMK
50 MXN5729.90000 MMK
100 MXN11459.80000 MMK
250 MXN28649.50000 MMK
500 MXN57299.00000 MMK
1000 MXN114598.00000 MMK
2000 MXN229196.00000 MMK
5000 MXN572990.00000 MMK
10000 MXN1145980.00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Peso Mexico
1 MMK0.00873 MXN
5 MMK0.04363 MXN
10 MMK0.08726 MXN
20 MMK0.17452 MXN
50 MMK0.43631 MXN
100 MMK0.87261 MXN
250 MMK2.18154 MXN
500 MMK4.36307 MXN
1000 MMK8.72614 MXN
2000 MMK17.45228 MXN
5000 MMK43.63070 MXN
10000 MMK87.26140 MXN