1 nghìn Peso Mexico sang Kyat Myanmar

Đổi tiền MXN sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 85,51980 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MMK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kyat Myanmar
1 MXN 85,51980 MMK
5 MXN 427,59900 MMK
10 MXN 855,19800 MMK
20 MXN 1710,39600 MMK
50 MXN 4275,99000 MMK
100 MXN 8551,98000 MMK
250 MXN 21379,95000 MMK
500 MXN 42759,90000 MMK
1000 MXN 85519,80000 MMK
2000 MXN 171039,60000 MMK
5000 MXN 427599,00000 MMK
10000 MXN 855198,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Peso Mexico
1 MMK 0,01169 MXN
5 MMK 0,05847 MXN
10 MMK 0,11693 MXN
20 MMK 0,23386 MXN
50 MMK 0,58466 MXN
100 MMK 1,16932 MXN
250 MMK 2,92330 MXN
500 MMK 5,84660 MXN
1000 MMK 11,69320 MXN
2000 MMK 23,38640 MXN
5000 MMK 58,46600 MXN
10000 MMK 116,93200 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,12245 84,36050 1,42613 1,58460 1,03785 23,33630
Bảng Anh 1,19732 1 1,34395 101,00800 1,70756 1,89730 1,24264 27,94140
Đô-la Mỹ 0,89090 0,74408 1 75,15750 1,27055 1,41173 0,92465 20,79050
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01331 1 0,01691 0,01878 0,01230 0,27663

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.