1 Peso Mexico sang Kyat Myanmar

Đổi tiền MXN sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 86,31450 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MMK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kyat Myanmar
1 MXN 86,31450 MMK
5 MXN 431,57250 MMK
10 MXN 863,14500 MMK
20 MXN 1726,29000 MMK
50 MXN 4315,72500 MMK
100 MXN 8631,45000 MMK
250 MXN 21578,62500 MMK
500 MXN 43157,25000 MMK
1000 MXN 86314,50000 MMK
2000 MXN 172629,00000 MMK
5000 MXN 431572,50000 MMK
10000 MXN 863145,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Peso Mexico
1 MMK 0,01159 MXN
5 MMK 0,05793 MXN
10 MMK 0,11585 MXN
20 MMK 0,23171 MXN
50 MMK 0,57927 MXN
100 MMK 1,15855 MXN
250 MMK 2,89637 MXN
500 MMK 5,79275 MXN
1000 MMK 11,58550 MXN
2000 MMK 23,17100 MXN
5000 MMK 57,92750 MXN
10000 MMK 115,85500 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83575 1,12880 84,51490 1,41980 1,57511 1,03790 23,25230
Bảng Anh 1,19653 1 1,35060 101,12100 1,69878 1,88460 1,24188 27,82110
Đô-la Mỹ 0,88590 0,74041 1 74,87150 1,25780 1,39538 0,91950 20,59910
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01336 1 0,01680 0,01864 0,01228 0,27513

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.