1 Peso Mexico sang Kyat Myanmar

Đổi tiền MXN sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1 mxn
125,89 mmk

Mex$1,000 MXN = K125,9 MMK

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Kyat Myanmar

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kyat Myanmar
1 MXN125.88600 MMK
5 MXN629.43000 MMK
10 MXN1,258.86000 MMK
20 MXN2,517.72000 MMK
50 MXN6,294.30000 MMK
100 MXN12,588.60000 MMK
250 MXN31,471.50000 MMK
500 MXN62,943.00000 MMK
1000 MXN125,886.00000 MMK
2000 MXN251,772.00000 MMK
5000 MXN629,430.00000 MMK
10000 MXN1,258,860.00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Peso Mexico
1 MMK0.00794 MXN
5 MMK0.03972 MXN
10 MMK0.07944 MXN
20 MMK0.15887 MXN
50 MMK0.39718 MXN
100 MMK0.79437 MXN
250 MMK1.98592 MXN
500 MMK3.97185 MXN
1000 MMK7.94369 MXN
2000 MMK15.88738 MXN
5000 MMK39.71845 MXN
10000 MMK79.43690 MXN