5000 Kyat Myanmar sang Peso Mexico

Đổi tiền MMK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MMK = 0,01166 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MMK sang MXN

Cách để chuyển từ Kyat Myanmar sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MMK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MMK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Peso Mexico
1 MMK 0,01166 MXN
5 MMK 0,05832 MXN
10 MMK 0,11663 MXN
20 MMK 0,23326 MXN
50 MMK 0,58315 MXN
100 MMK 1,16631 MXN
250 MMK 2,91578 MXN
500 MMK 5,83155 MXN
1000 MMK 11,66310 MXN
2000 MMK 23,32620 MXN
5000 MMK 58,31550 MXN
10000 MMK 116,63100 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kyat Myanmar
1 MXN 85,74050 MMK
5 MXN 428,70250 MMK
10 MXN 857,40500 MMK
20 MXN 1714,81000 MMK
50 MXN 4287,02500 MMK
100 MXN 8574,05000 MMK
250 MXN 21435,12500 MMK
500 MXN 42870,25000 MMK
1000 MXN 85740,50000 MMK
2000 MXN 171481,00000 MMK
5000 MXN 428702,50000 MMK
10000 MXN 857405,00000 MMK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83470 1,12370 84,16790 1,42289 1,57845 1,03865 23,30220
Bảng Anh 1,19804 1 1,34625 100,83700 1,70469 1,89107 1,24434 27,91720
Đô-la Mỹ 0,88990 0,74280 1 74,90250 1,26625 1,40469 0,92430 20,73700
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01691 0,01875 0,01234 0,27685

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.