10 nghìn Kyat Myanmar sang Peso Mexico

Đổi tiền MMK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MMK = 0,01161 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MMK sang MXN

Cách để chuyển từ Kyat Myanmar sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MMK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MMK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Peso Mexico
1 MMK 0,01161 MXN
5 MMK 0,05804 MXN
10 MMK 0,11609 MXN
20 MMK 0,23218 MXN
50 MMK 0,58045 MXN
100 MMK 1,16090 MXN
250 MMK 2,90225 MXN
500 MMK 5,80450 MXN
1000 MMK 11,60900 MXN
2000 MMK 23,21800 MXN
5000 MMK 58,04500 MXN
10000 MMK 116,09000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kyat Myanmar
1 MXN 86,14010 MMK
5 MXN 430,70050 MMK
10 MXN 861,40100 MMK
20 MXN 1722,80200 MMK
50 MXN 4307,00500 MMK
100 MXN 8614,01000 MMK
250 MXN 21535,02500 MMK
500 MXN 43070,05000 MMK
1000 MXN 86140,10000 MMK
2000 MXN 172280,20000 MMK
5000 MXN 430700,50000 MMK
10000 MXN 861401,00000 MMK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83970 1,13120 84,45820 1,43170 1,58609 1,03540 23,34890
Bảng Anh 1,19090 1 1,34720 100,58500 1,70508 1,88895 1,23306 27,80730
Đô-la Mỹ 0,88405 0,74228 1 74,66250 1,26565 1,40213 0,91525 20,64080
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00994 0,01339 1 0,01695 0,01878 0,01226 0,27646

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.