10 nghìn Peso Mexico sang Kyat Myanmar

Đổi tiền MXN sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 86,86520 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MMK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kyat Myanmar
1 MXN 86,86520 MMK
5 MXN 434,32600 MMK
10 MXN 868,65200 MMK
20 MXN 1737,30400 MMK
50 MXN 4343,26000 MMK
100 MXN 8686,52000 MMK
250 MXN 21716,30000 MMK
500 MXN 43432,60000 MMK
1000 MXN 86865,20000 MMK
2000 MXN 173730,40000 MMK
5000 MXN 434326,00000 MMK
10000 MXN 868652,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Peso Mexico
1 MMK 0,01151 MXN
5 MMK 0,05756 MXN
10 MMK 0,11512 MXN
20 MMK 0,23024 MXN
50 MMK 0,57561 MXN
100 MMK 1,15121 MXN
250 MMK 2,87803 MXN
500 MMK 5,75605 MXN
1000 MMK 11,51210 MXN
2000 MMK 23,02420 MXN
5000 MMK 57,56050 MXN
10000 MMK 115,12100 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.