250 Kyat Myanmar sang Peso Mexico

Đổi tiền MMK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MMK = 0,01150 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MMK sang MXN

Cách để chuyển từ Kyat Myanmar sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MMK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MMK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Peso Mexico
1 MMK 0,01150 MXN
5 MMK 0,05750 MXN
10 MMK 0,11500 MXN
20 MMK 0,23001 MXN
50 MMK 0,57502 MXN
100 MMK 1,15004 MXN
250 MMK 2,87510 MXN
500 MMK 5,75020 MXN
1000 MMK 11,50040 MXN
2000 MMK 23,00080 MXN
5000 MMK 57,50200 MXN
10000 MMK 115,00400 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kyat Myanmar
1 MXN 86,95350 MMK
5 MXN 434,76750 MMK
10 MXN 869,53500 MMK
20 MXN 1739,07000 MMK
50 MXN 4347,67500 MMK
100 MXN 8695,35000 MMK
250 MXN 21738,37500 MMK
500 MXN 43476,75000 MMK
1000 MXN 86953,50000 MMK
2000 MXN 173907,00000 MMK
5000 MXN 434767,50000 MMK
10000 MXN 869535,00000 MMK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83120 1,13310 84,22900 1,41224 1,56042 1,03845 23,16930
Bảng Anh 1,20308 1 1,36315 101,33000 1,69896 1,87723 1,24934 27,87330
Đô-la Mỹ 0,88255 0,73359 1 74,33500 1,24635 1,37713 0,91645 20,44770
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00987 0,01345 1 0,01677 0,01853 0,01233 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.