500 Kyat Myanmar sang Peso Mexico

Đổi tiền MMK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MMK = 0,01151 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MMK sang MXN

Cách để chuyển từ Kyat Myanmar sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MMK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MMK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Peso Mexico
1 MMK 0,01151 MXN
5 MMK 0,05754 MXN
10 MMK 0,11509 MXN
20 MMK 0,23017 MXN
50 MMK 0,57544 MXN
100 MMK 1,15087 MXN
250 MMK 2,87718 MXN
500 MMK 5,75435 MXN
1000 MMK 11,50870 MXN
2000 MMK 23,01740 MXN
5000 MMK 57,54350 MXN
10000 MMK 115,08700 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kyat Myanmar
1 MXN 86,89070 MMK
5 MXN 434,45350 MMK
10 MXN 868,90700 MMK
20 MXN 1737,81400 MMK
50 MXN 4344,53500 MMK
100 MXN 8689,07000 MMK
250 MXN 21722,67500 MMK
500 MXN 43445,35000 MMK
1000 MXN 86890,70000 MMK
2000 MXN 173781,40000 MMK
5000 MXN 434453,50000 MMK
10000 MXN 868907,00000 MMK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83660 1,13430 84,27780 1,42406 1,57761 1,03395 23,21060
Bảng Anh 1,19531 1 1,35590 100,74300 1,70226 1,88581 1,23590 27,74510
Đô-la Mỹ 0,88160 0,73752 1 74,29940 1,25545 1,39082 0,91165 20,46250
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00993 0,01346 1 0,01690 0,01872 0,01227 0,27541

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.