10 Peso Mexico sang Kyat Myanmar

Đổi tiền MXN sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 85,51160 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MMK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kyat Myanmar
1 MXN 85,51160 MMK
5 MXN 427,55800 MMK
10 MXN 855,11600 MMK
20 MXN 1710,23200 MMK
50 MXN 4275,58000 MMK
100 MXN 8551,16000 MMK
250 MXN 21377,90000 MMK
500 MXN 42755,80000 MMK
1000 MXN 85511,60000 MMK
2000 MXN 171023,20000 MMK
5000 MXN 427558,00000 MMK
10000 MXN 855116,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Peso Mexico
1 MMK 0,01169 MXN
5 MMK 0,05847 MXN
10 MMK 0,11694 MXN
20 MMK 0,23389 MXN
50 MMK 0,58471 MXN
100 MMK 1,16943 MXN
250 MMK 2,92358 MXN
500 MMK 5,84715 MXN
1000 MMK 11,69430 MXN
2000 MMK 23,38860 MXN
5000 MMK 58,47150 MXN
10000 MMK 116,94300 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83525 1,12260 84,38300 1,42621 1,58492 1,03790 23,34170
Bảng Anh 1,19725 1 1,34405 101,02900 1,70755 1,89757 1,24262 27,94620
Đô-la Mỹ 0,89075 0,74402 1 75,16750 1,27045 1,41183 0,92455 20,79250
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01330 1 0,01690 0,01878 0,01230 0,27662

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.