10 Kyat Myanmar sang Peso Mexico

Đổi tiền MMK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MMK = 0,01153 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MMK sang MXN

Cách để chuyển từ Kyat Myanmar sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MMK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MMK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Peso Mexico
1 MMK 0,01153 MXN
5 MMK 0,05766 MXN
10 MMK 0,11532 MXN
20 MMK 0,23064 MXN
50 MMK 0,57659 MXN
100 MMK 1,15319 MXN
250 MMK 2,88298 MXN
500 MMK 5,76595 MXN
1000 MMK 11,53190 MXN
2000 MMK 23,06380 MXN
5000 MMK 57,65950 MXN
10000 MMK 115,31900 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kyat Myanmar
1 MXN 86,71560 MMK
5 MXN 433,57800 MMK
10 MXN 867,15600 MMK
20 MXN 1734,31200 MMK
50 MXN 4335,78000 MMK
100 MXN 8671,56000 MMK
250 MXN 21678,90000 MMK
500 MXN 43357,80000 MMK
1000 MXN 86715,60000 MMK
2000 MXN 173431,20000 MMK
5000 MXN 433578,00000 MMK
10000 MXN 867156,00000 MMK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83355 1,13605 84,53460 1,41927 1,57021 1,03870 23,29330
Bảng Anh 1,19969 1 1,36295 101,41800 1,70273 1,88383 1,24612 27,94570
Đô-la Mỹ 0,88025 0,73370 1 74,41100 1,24930 1,38217 0,91430 20,50380
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01857 0,01229 0,27555

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.