10 Kyat Myanmar sang Peso Mexico

Đổi tiền MMK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 mmk
0,08 mxn

K1,000 MMK = Mex$0,007928 MXN

Mid-market exchange rate at 21:47
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Kyat Myanmar sang Peso Mexico

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MMK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MMK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Peso Mexico
1 MMK0.00793 MXN
5 MMK0.03964 MXN
10 MMK0.07928 MXN
20 MMK0.15856 MXN
50 MMK0.39641 MXN
100 MMK0.79282 MXN
250 MMK1.98204 MXN
500 MMK3.96408 MXN
1000 MMK7.92815 MXN
2000 MMK15.85630 MXN
5000 MMK39.64075 MXN
10000 MMK79.28150 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kyat Myanmar
1 MXN126.13300 MMK
5 MXN630.66500 MMK
10 MXN1,261.33000 MMK
20 MXN2,522.66000 MMK
50 MXN6,306.65000 MMK
100 MXN12,613.30000 MMK
250 MXN31,533.25000 MMK
500 MXN63,066.50000 MMK
1000 MXN126,133.00000 MMK
2000 MXN252,266.00000 MMK
5000 MXN630,665.00000 MMK
10000 MXN1,261,330.00000 MMK