1 nghìn Kyat Myanmar sang Peso Mexico

Đổi tiền MMK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MMK = 0,01148 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MMK sang MXN

Cách để chuyển từ Kyat Myanmar sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MMK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MMK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Peso Mexico
1 MMK 0,01148 MXN
5 MMK 0,05738 MXN
10 MMK 0,11477 MXN
20 MMK 0,22953 MXN
50 MMK 0,57383 MXN
100 MMK 1,14767 MXN
250 MMK 2,86917 MXN
500 MMK 5,73835 MXN
1000 MMK 11,47670 MXN
2000 MMK 22,95340 MXN
5000 MMK 57,38350 MXN
10000 MMK 114,76700 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kyat Myanmar
1 MXN 87,13340 MMK
5 MXN 435,66700 MMK
10 MXN 871,33400 MMK
20 MXN 1742,66800 MMK
50 MXN 4356,67000 MMK
100 MXN 8713,34000 MMK
250 MXN 21783,35000 MMK
500 MXN 43566,70000 MMK
1000 MXN 87133,40000 MMK
2000 MXN 174266,80000 MMK
5000 MXN 435667,00000 MMK
10000 MXN 871334,00000 MMK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,13270 84,45980 1,41684 1,57670 1,03900 23,11330
Bảng Anh 1,20062 1 1,35990 101,40100 1,70103 1,89296 1,24745 27,74940
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73535 1 74,56500 1,25085 1,39198 0,91730 20,40550
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01678 0,01867 0,01230 0,27366

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.