50 Kyat Myanmar sang Peso Mexico

Đổi tiền MMK sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MMK = 0,01073 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MMK sang MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85340 1,06960 82,93680 1,37278 1,50584 1,02935 21,24420
Bảng Anh 1,17178 1 1,25330 97,18090 1,60855 1,76447 1,20618 24,89280
Đô-la Mỹ 0,93495 0,79789 1 77,54000 1,28345 1,40786 0,96240 19,86180
Rupee Ấn Độ 0,01206 0,01029 0,01290 1 0,01655 0,01816 0,01241 0,25615

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Kyat Myanmar sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MMK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MMK sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Peso Mexico
1 MMK 0,01073 MXN
5 MMK 0,05364 MXN
10 MMK 0,10727 MXN
20 MMK 0,21455 MXN
50 MMK 0,53637 MXN
100 MMK 1,07274 MXN
250 MMK 2,68185 MXN
500 MMK 5,36370 MXN
1000 MMK 10,72740 MXN
2000 MMK 21,45480 MXN
5000 MMK 53,63700 MXN
10000 MMK 107,27400 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kyat Myanmar
1 MXN 93,21910 MMK
5 MXN 466,09550 MMK
10 MXN 932,19100 MMK
20 MXN 1864,38200 MMK
50 MXN 4660,95500 MMK
100 MXN 9321,91000 MMK
250 MXN 23304,77500 MMK
500 MXN 46609,55000 MMK
1000 MXN 93219,10000 MMK
2000 MXN 186438,20000 MMK
5000 MXN 466095,50000 MMK
10000 MXN 932191,00000 MMK