1 trăm nghìn Peso Mexico sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MXN sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 3,59280 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang INR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Ấn Độ
1 MXN 3,59280 INR
5 MXN 17,96400 INR
10 MXN 35,92800 INR
20 MXN 71,85600 INR
50 MXN 179,64000 INR
100 MXN 359,28000 INR
250 MXN 898,20000 INR
500 MXN 1796,40000 INR
1000 MXN 3592,80000 INR
2000 MXN 7185,60000 INR
5000 MXN 17964,00000 INR
10000 MXN 35928,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Mexico
1 INR 0,27833 MXN
5 INR 1,39167 MXN
10 INR 2,78334 MXN
20 INR 5,56668 MXN
50 INR 13,91670 MXN
100 INR 27,83340 MXN
250 INR 69,58350 MXN
500 INR 139,16700 MXN
1000 INR 278,33400 MXN
2000 INR 556,66800 MXN
5000 INR 1391,67000 MXN
10000 INR 2783,34000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85800 1,13125 85,46540 1,43550 1,58361 1,04380 23,78790
Bảng Anh 1,16550 1 1,31845 99,60820 1,67305 1,84566 1,21655 27,72440
Đô-la Mỹ 0,88395 0,75847 1 75,54950 1,26895 1,39987 0,92275 21,02800
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01004 0,01324 1 0,01680 0,01853 0,01221 0,27833

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.