Peso Mexico sang Kuna Croatia

Đổi tiền MXN sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,31714 HRK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HRK

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Kuna Croatia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kuna Croatia
1 MXN 0,31714 HRK
5 MXN 1,58572 HRK
10 MXN 3,17144 HRK
20 MXN 6,34288 HRK
50 MXN 15,85720 HRK
100 MXN 31,71440 HRK
250 MXN 79,28600 HRK
500 MXN 158,57200 HRK
1000 MXN 317,14400 HRK
2000 MXN 634,28800 HRK
5000 MXN 1585,72000 HRK
10000 MXN 3171,44000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Peso Mexico
1 HRK 3,15314 MXN
5 HRK 15,76570 MXN
10 HRK 31,53140 MXN
20 HRK 63,06280 MXN
50 HRK 157,65700 MXN
100 HRK 315,31400 MXN
250 HRK 788,28500 MXN
500 HRK 1576,57000 MXN
1000 HRK 3153,14000 MXN
2000 HRK 6306,28000 MXN
5000 HRK 15765,70000 MXN
10000 HRK 31531,40000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85800 1,13335 85,58210 1,43567 1,58002 1,04340 23,72890
Bảng Anh 1,16550 1 1,32095 99,74820 1,67331 1,84156 1,21608 27,65670
Đô-la Mỹ 0,88235 0,75703 1 75,51250 1,26675 1,39412 0,92065 20,93700
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01003 0,01324 1 0,01678 0,01846 0,01219 0,27726

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.