10 nghìn Peso Mexico sang Kuna Croatia

Đổi tiền MXN sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 mxn
4.134,76 hrk

1,000 MXN = 0,4135 HRK

Mid-market exchange rate at 19:15
On 1 January 2023 Croatia adopted the euro, replacing Croatian kuna (HRK) as its currency.
Check the Euro exchange rates
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Kuna Croatia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Kuna Croatia
1 MXN0.41348 HRK
5 MXN2.06738 HRK
10 MXN4.13476 HRK
20 MXN8.26952 HRK
50 MXN20.67380 HRK
100 MXN41.34760 HRK
250 MXN103.36900 HRK
500 MXN206.73800 HRK
1000 MXN413.47600 HRK
2000 MXN826.95200 HRK
5000 MXN2,067.38000 HRK
10000 MXN4,134.76000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Peso Mexico
1 HRK2.41852 MXN
5 HRK12.09260 MXN
10 HRK24.18520 MXN
20 HRK48.37040 MXN
50 HRK120.92600 MXN
100 HRK241.85200 MXN
250 HRK604.63000 MXN
500 HRK1,209.26000 MXN
1000 HRK2,418.52000 MXN
2000 HRK4,837.04000 MXN
5000 HRK12,092.60000 MXN
10000 HRK24,185.20000 MXN