Peso Mexico sang Dram Armenia

Đổi tiền MXN sang AMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 23,03500 AMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang AMD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dram Armenia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang AMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dram Armenia
1 MXN 23,03500 AMD
5 MXN 115,17500 AMD
10 MXN 230,35000 AMD
20 MXN 460,70000 AMD
50 MXN 1151,75000 AMD
100 MXN 2303,50000 AMD
250 MXN 5758,75000 AMD
500 MXN 11517,50000 AMD
1000 MXN 23035,00000 AMD
2000 MXN 46070,00000 AMD
5000 MXN 115175,00000 AMD
10000 MXN 230350,00000 AMD
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Peso Mexico
1 AMD 0,04341 MXN
5 AMD 0,21706 MXN
10 AMD 0,43412 MXN
20 AMD 0,86824 MXN
50 AMD 2,17061 MXN
100 AMD 4,34122 MXN
250 AMD 10,85305 MXN
500 AMD 21,70610 MXN
1000 AMD 43,41220 MXN
2000 AMD 86,82440 MXN
5000 AMD 217,06100 MXN
10000 AMD 434,12200 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,13005 84,70010 1,44726 1,59274 1,04020 24,03930
Bảng Anh 1,17709 1 1,33015 99,69810 1,70352 1,87477 1,22441 28,29600
Đô-la Mỹ 0,88495 0,75179 1 74,95250 1,28070 1,40944 0,92050 21,27280
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01709 0,01880 0,01228 0,28382

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.