250 Peso Mexico sang Dram Armenia

Đổi tiền MXN sang AMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 23,61640 AMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang AMD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dram Armenia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang AMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dram Armenia
1 MXN 23,61640 AMD
5 MXN 118,08200 AMD
10 MXN 236,16400 AMD
20 MXN 472,32800 AMD
50 MXN 1180,82000 AMD
100 MXN 2361,64000 AMD
250 MXN 5904,10000 AMD
500 MXN 11808,20000 AMD
1000 MXN 23616,40000 AMD
2000 MXN 47232,80000 AMD
5000 MXN 118082,00000 AMD
10000 MXN 236164,00000 AMD
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Peso Mexico
1 AMD 0,04234 MXN
5 AMD 0,21172 MXN
10 AMD 0,42344 MXN
20 AMD 0,84687 MXN
50 AMD 2,11718 MXN
100 AMD 4,23435 MXN
250 AMD 10,58587 MXN
500 AMD 21,17175 MXN
1000 AMD 42,34350 MXN
2000 AMD 84,68700 MXN
5000 AMD 211,71750 MXN
10000 AMD 423,43500 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13465 84,34920 1,42348 1,57755 1,03440 23,19420
Bảng Anh 1,19496 1 1,35585 100,79300 1,70098 1,88509 1,23606 27,71590
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73755 1 74,33940 1,25455 1,39034 0,91165 20,44170
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01345 1 0,01688 0,01870 0,01226 0,27498

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.