10 nghìn Peso Mexico sang Dram Armenia

Đổi tiền MXN sang AMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 23,45440 AMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang AMD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dram Armenia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang AMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dram Armenia
1 MXN 23,45440 AMD
5 MXN 117,27200 AMD
10 MXN 234,54400 AMD
20 MXN 469,08800 AMD
50 MXN 1172,72000 AMD
100 MXN 2345,44000 AMD
250 MXN 5863,60000 AMD
500 MXN 11727,20000 AMD
1000 MXN 23454,40000 AMD
2000 MXN 46908,80000 AMD
5000 MXN 117272,00000 AMD
10000 MXN 234544,00000 AMD
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Peso Mexico
1 AMD 0,04264 MXN
5 AMD 0,21318 MXN
10 AMD 0,42636 MXN
20 AMD 0,85272 MXN
50 AMD 2,13179 MXN
100 AMD 4,26359 MXN
250 AMD 10,65897 MXN
500 AMD 21,31795 MXN
1000 AMD 42,63590 MXN
2000 AMD 85,27180 MXN
5000 AMD 213,17950 MXN
10000 AMD 426,35900 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83165 1,13050 84,16340 1,41459 1,56514 1,03785 23,21590
Bảng Anh 1,20243 1 1,35920 101,19000 1,70077 1,88177 1,24794 27,91250
Đô-la Mỹ 0,88460 0,73573 1 74,44790 1,25130 1,38447 0,91805 20,53600
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00988 0,01343 1 0,01681 0,01860 0,01233 0,27584

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.