100 Dram Armenia sang Peso Mexico

Đổi tiền AMD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AMD = 0,04249 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AMD sang MXN

Cách để chuyển từ Dram Armenia sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AMD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Peso Mexico
1 AMD 0,04249 MXN
5 AMD 0,21244 MXN
10 AMD 0,42489 MXN
20 AMD 0,84978 MXN
50 AMD 2,12445 MXN
100 AMD 4,24889 MXN
250 AMD 10,62223 MXN
500 AMD 21,24445 MXN
1000 AMD 42,48890 MXN
2000 AMD 84,97780 MXN
5000 AMD 212,44450 MXN
10000 AMD 424,88900 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dram Armenia
1 MXN 23,53560 AMD
5 MXN 117,67800 AMD
10 MXN 235,35600 AMD
20 MXN 470,71200 AMD
50 MXN 1176,78000 AMD
100 MXN 2353,56000 AMD
250 MXN 5883,90000 AMD
500 MXN 11767,80000 AMD
1000 MXN 23535,60000 AMD
2000 MXN 47071,20000 AMD
5000 MXN 117678,00000 AMD
10000 MXN 235356,00000 AMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,13500 84,43320 1,41699 1,56985 1,03835 23,22720
Bảng Anh 1,20127 1 1,36345 101,42800 1,70220 1,88582 1,24734 27,90230
Đô-la Mỹ 0,88105 0,73343 1 74,39050 1,24845 1,38313 0,91490 20,46450
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01859 0,01230 0,27510

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.