500 Dram Armenia sang Peso Mexico

Đổi tiền AMD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AMD = 0,04275 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AMD sang MXN

Cách để chuyển từ Dram Armenia sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AMD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Peso Mexico
1 AMD 0,04275 MXN
5 AMD 0,21374 MXN
10 AMD 0,42749 MXN
20 AMD 0,85498 MXN
50 AMD 2,13744 MXN
100 AMD 4,27488 MXN
250 AMD 10,68720 MXN
500 AMD 21,37440 MXN
1000 AMD 42,74880 MXN
2000 AMD 85,49760 MXN
5000 AMD 213,74400 MXN
10000 AMD 427,48800 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dram Armenia
1 MXN 23,39250 AMD
5 MXN 116,96250 AMD
10 MXN 233,92500 AMD
20 MXN 467,85000 AMD
50 MXN 1169,62500 AMD
100 MXN 2339,25000 AMD
250 MXN 5848,12500 AMD
500 MXN 11696,25000 AMD
1000 MXN 23392,50000 AMD
2000 MXN 46785,00000 AMD
5000 MXN 116962,50000 AMD
10000 MXN 233925,00000 AMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83550 1,12925 84,58360 1,42139 1,57540 1,03960 23,30440
Bảng Anh 1,19689 1 1,35165 101,24200 1,70132 1,88567 1,24428 27,89410
Đô-la Mỹ 0,88555 0,73984 1 74,90250 1,25870 1,39509 0,92060 20,63710
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00988 0,01335 1 0,01680 0,01863 0,01229 0,27552

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.