5 Peso Mexico sang Dram Armenia

Đổi tiền MXN sang AMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 23,45580 AMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang AMD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Dram Armenia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang AMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Dram Armenia
1 MXN 23,45580 AMD
5 MXN 117,27900 AMD
10 MXN 234,55800 AMD
20 MXN 469,11600 AMD
50 MXN 1172,79000 AMD
100 MXN 2345,58000 AMD
250 MXN 5863,95000 AMD
500 MXN 11727,90000 AMD
1000 MXN 23455,80000 AMD
2000 MXN 46911,60000 AMD
5000 MXN 117279,00000 AMD
10000 MXN 234558,00000 AMD
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Peso Mexico
1 AMD 0,04263 MXN
5 AMD 0,21317 MXN
10 AMD 0,42633 MXN
20 AMD 0,85267 MXN
50 AMD 2,13166 MXN
100 AMD 4,26333 MXN
250 AMD 10,65832 MXN
500 AMD 21,31665 MXN
1000 AMD 42,63330 MXN
2000 AMD 85,26660 MXN
5000 AMD 213,16650 MXN
10000 AMD 426,33300 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83200 1,13130 84,24550 1,41441 1,56777 1,03735 23,23010
Bảng Anh 1,20192 1 1,35970 101,25400 1,69996 1,88428 1,24681 27,92010
Đô-la Mỹ 0,88395 0,73546 1 74,46790 1,25025 1,38581 0,91695 20,53400
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01679 0,01861 0,01231 0,27574

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.