5 Bảng Anh sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền GBP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,32895 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:25 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang USD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Mỹ
1 GBP 1,32895 USD
5 GBP 6,64475 USD
10 GBP 13,28950 USD
20 GBP 26,57900 USD
50 GBP 66,44750 USD
100 GBP 132,89500 USD
250 GBP 332,23750 USD
500 GBP 664,47500 USD
1000 GBP 1328,95000 USD
2000 GBP 2657,90000 USD
5000 GBP 6644,75000 USD
10000 GBP 13289,50000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Anh
1 USD 0,75247 GBP
5 USD 3,76237 GBP
10 USD 7,52474 GBP
20 USD 15,04948 GBP
50 USD 37,62370 GBP
100 USD 75,24740 GBP
250 USD 188,11850 GBP
500 USD 376,23700 GBP
1000 USD 752,47400 GBP
2000 USD 1504,94800 GBP
5000 USD 3762,37000 GBP
10000 USD 7524,74000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84995 1,12955 84,70350 1,44882 1,59676 1,03965 24,09440
Bảng Anh 1,17654 1 1,32895 99,65620 1,70458 1,87864 1,22319 28,34780
Đô-la Mỹ 0,88530 0,75247 1 74,98870 1,28265 1,41363 0,92040 21,33100
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01710 0,01885 0,01227 0,28446

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.