250 Bảng Anh sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền GBP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,32425 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:06 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang USD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Mỹ
1 GBP 1,32425 USD
5 GBP 6,62125 USD
10 GBP 13,24250 USD
20 GBP 26,48500 USD
50 GBP 66,21250 USD
100 GBP 132,42500 USD
250 GBP 331,06250 USD
500 GBP 662,12500 USD
1000 GBP 1324,25000 USD
2000 GBP 2648,50000 USD
5000 GBP 6621,25000 USD
10000 GBP 13242,50000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Anh
1 USD 0,75514 GBP
5 USD 3,77572 GBP
10 USD 7,55144 GBP
20 USD 15,10288 GBP
50 USD 37,75720 GBP
100 USD 75,51440 GBP
250 USD 188,78600 GBP
500 USD 377,57200 GBP
1000 USD 755,14400 GBP
2000 USD 1510,28800 GBP
5000 USD 3775,72000 GBP
10000 USD 7551,44000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85225 1,12860 85,20930 1,42683 1,58211 1,04345 23,70670
Bảng Anh 1,17336 1 1,32425 99,98090 1,67418 1,85638 1,22435 27,81640
Đô-la Mỹ 0,88605 0,75514 1 75,50000 1,26425 1,40184 0,92470 21,00540
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01000 0,01324 1 0,01674 0,01857 0,01225 0,27822

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.