10 Bảng Anh sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền GBP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,32115 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:51 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang USD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Mỹ
1 GBP 1,32115 USD
5 GBP 6,60575 USD
10 GBP 13,21150 USD
20 GBP 26,42300 USD
50 GBP 66,05750 USD
100 GBP 132,11500 USD
250 GBP 330,28750 USD
500 GBP 660,57500 USD
1000 GBP 1321,15000 USD
2000 GBP 2642,30000 USD
5000 GBP 6605,75000 USD
10000 GBP 13211,50000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Anh
1 USD 0,75692 GBP
5 USD 3,78458 GBP
10 USD 7,56916 GBP
20 USD 15,13832 GBP
50 USD 37,84580 GBP
100 USD 75,69160 GBP
250 USD 189,22900 GBP
500 USD 378,45800 GBP
1000 USD 756,91600 GBP
2000 USD 1513,83200 GBP
5000 USD 3784,58000 GBP
10000 USD 7569,16000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85490 1,12950 85,25300 1,42763 1,58504 1,04315 23,73100
Bảng Anh 1,16973 1 1,32115 99,71840 1,66987 1,85399 1,22020 27,75760
Đô-la Mỹ 0,88535 0,75692 1 75,47850 1,26395 1,40331 0,92360 21,01020
Rupee Ấn Độ 0,01173 0,01003 0,01325 1 0,01675 0,01859 0,01224 0,27836

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.