5000 Bảng Anh sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền GBP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,32015 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:45 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang USD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Mỹ
1 GBP 1,32015 USD
5 GBP 6,60075 USD
10 GBP 13,20150 USD
20 GBP 26,40300 USD
50 GBP 66,00750 USD
100 GBP 132,01500 USD
250 GBP 330,03750 USD
500 GBP 660,07500 USD
1000 GBP 1320,15000 USD
2000 GBP 2640,30000 USD
5000 GBP 6600,75000 USD
10000 GBP 13201,50000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Anh
1 USD 0,75749 GBP
5 USD 3,78745 GBP
10 USD 7,57490 GBP
20 USD 15,14980 GBP
50 USD 37,87450 GBP
100 USD 75,74900 GBP
250 USD 189,37250 GBP
500 USD 378,74500 GBP
1000 USD 757,49000 GBP
2000 USD 1514,98000 GBP
5000 USD 3787,45000 GBP
10000 USD 7574,90000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85555 1,12935 85,23430 1,42739 1,58483 1,04335 23,72890
Bảng Anh 1,16884 1 1,32015 99,63440 1,66854 1,85258 1,21951 27,73780
Đô-la Mỹ 0,88545 0,75749 1 75,47200 1,26390 1,40331 0,92370 21,01110
Rupee Ấn Độ 0,01173 0,01004 0,01325 1 0,01675 0,01859 0,01224 0,27840

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.