20 Bảng Anh sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền GBP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,32300 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:45 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang USD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Mỹ
1 GBP 1,32300 USD
5 GBP 6,61500 USD
10 GBP 13,23000 USD
20 GBP 26,46000 USD
50 GBP 66,15000 USD
100 GBP 132,30000 USD
250 GBP 330,75000 USD
500 GBP 661,50000 USD
1000 GBP 1323,00000 USD
2000 GBP 2646,00000 USD
5000 GBP 6615,00000 USD
10000 GBP 13230,00000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Anh
1 USD 0,75586 GBP
5 USD 3,77929 GBP
10 USD 7,55858 GBP
20 USD 15,11716 GBP
50 USD 37,79290 GBP
100 USD 75,58580 GBP
250 USD 188,96450 GBP
500 USD 377,92900 GBP
1000 USD 755,85800 GBP
2000 USD 1511,71600 GBP
5000 USD 3779,29000 GBP
10000 USD 7558,58000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85375 1,12950 84,98490 1,45000 1,60989 1,03870 24,02560
Bảng Anh 1,17130 1 1,32300 99,54410 1,69840 1,88569 1,21663 28,14150
Đô-la Mỹ 0,88535 0,75586 1 75,24120 1,28375 1,42531 0,91960 21,27100
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01005 0,01329 1 0,01706 0,01894 0,01222 0,28270

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.