100 Đô-la Mỹ sang Bảng Anh

Đổi tiền USD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 0,75213 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:51 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Anh
1 USD 0,75213 GBP
5 USD 3,76067 GBP
10 USD 7,52134 GBP
20 USD 15,04268 GBP
50 USD 37,60670 GBP
100 USD 75,21340 GBP
250 USD 188,03350 GBP
500 USD 376,06700 GBP
1000 USD 752,13400 GBP
2000 USD 1504,26800 GBP
5000 USD 3760,67000 GBP
10000 USD 7521,34000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Mỹ
1 GBP 1,32955 USD
5 GBP 6,64775 USD
10 GBP 13,29550 USD
20 GBP 26,59100 USD
50 GBP 66,47750 USD
100 GBP 132,95500 USD
250 GBP 332,38750 USD
500 GBP 664,77500 USD
1000 GBP 1329,55000 USD
2000 GBP 2659,10000 USD
5000 GBP 6647,75000 USD
10000 GBP 13295,50000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85005 1,13020 84,75220 1,44886 1,59565 1,04005 24,08910
Bảng Anh 1,17640 1 1,32955 99,70120 1,70442 1,87710 1,22352 28,33800
Đô-la Mỹ 0,88480 0,75213 1 74,98870 1,28195 1,41183 0,92025 21,31400
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01710 0,01883 0,01227 0,28423

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.