5000 Bảng Anh sang Đô-la Canada

Đổi tiền GBP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,70018 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:23 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang CAD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Canada
1 GBP 1,70018 CAD
5 GBP 8,50090 CAD
10 GBP 17,00180 CAD
20 GBP 34,00360 CAD
50 GBP 85,00900 CAD
100 GBP 170,01800 CAD
250 GBP 425,04500 CAD
500 GBP 850,09000 CAD
1000 GBP 1700,18000 CAD
2000 GBP 3400,36000 CAD
5000 GBP 8500,90000 CAD
10000 GBP 17001,80000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Anh
1 CAD 0,58817 GBP
5 CAD 2,94086 GBP
10 CAD 5,88173 GBP
20 CAD 11,76346 GBP
50 CAD 29,40865 GBP
100 CAD 58,81730 GBP
250 CAD 147,04325 GBP
500 CAD 294,08650 GBP
1000 CAD 588,17300 GBP
2000 CAD 1176,34600 GBP
5000 CAD 2940,86500 GBP
10000 CAD 5881,73000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.