100 Bảng Anh sang Đô-la Canada

Đổi tiền GBP sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,69301 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:29 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang CAD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Canada
1 GBP 1,69301 CAD
5 GBP 8,46505 CAD
10 GBP 16,93010 CAD
20 GBP 33,86020 CAD
50 GBP 84,65050 CAD
100 GBP 169,30100 CAD
250 GBP 423,25250 CAD
500 GBP 846,50500 CAD
1000 GBP 1693,01000 CAD
2000 GBP 3386,02000 CAD
5000 GBP 8465,05000 CAD
10000 GBP 16930,10000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Anh
1 CAD 0,59066 GBP
5 CAD 2,95332 GBP
10 CAD 5,90665 GBP
20 CAD 11,81330 GBP
50 CAD 29,53325 GBP
100 CAD 59,06650 GBP
250 CAD 147,66625 GBP
500 CAD 295,33250 GBP
1000 CAD 590,66500 GBP
2000 CAD 1181,33000 GBP
5000 CAD 2953,32500 GBP
10000 CAD 5906,65000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85115 1,12800 85,05120 1,44102 1,60011 1,04425 23,91420
Bảng Anh 1,17488 1 1,32525 99,92390 1,69301 1,87992 1,22687 28,09600
Đô-la Mỹ 0,88650 0,75457 1 75,40000 1,27750 1,41854 0,92585 21,20050
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01001 0,01326 1 0,01694 0,01881 0,01228 0,28117

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.