10 Đô-la Canada sang Bảng Anh

Đổi tiền CAD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,58783 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:39 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GBP

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Anh
1 CAD 0,58783 GBP
5 CAD 2,93914 GBP
10 CAD 5,87828 GBP
20 CAD 11,75656 GBP
50 CAD 29,39140 GBP
100 CAD 58,78280 GBP
250 CAD 146,95700 GBP
500 CAD 293,91400 GBP
1000 CAD 587,82800 GBP
2000 CAD 1175,65600 GBP
5000 CAD 2939,14000 GBP
10000 CAD 5878,28000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Canada
1 GBP 1,70118 CAD
5 GBP 8,50590 CAD
10 GBP 17,01180 CAD
20 GBP 34,02360 CAD
50 GBP 85,05900 CAD
100 GBP 170,11800 CAD
250 GBP 425,29500 CAD
500 GBP 850,59000 CAD
1000 GBP 1701,18000 CAD
2000 GBP 3402,36000 CAD
5000 GBP 8505,90000 CAD
10000 GBP 17011,80000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85275 1,13225 84,94290 1,45064 1,59270 1,04180 24,35530
Bảng Anh 1,17268 1 1,32780 99,61330 1,70118 1,86777 1,22169 28,56160
Đô-la Mỹ 0,88320 0,75313 1 75,02130 1,28120 1,40667 0,92010 21,51050
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01333 1 0,01708 0,01875 0,01226 0,28673

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.